icon-load

Loading..

Bu lông thường: bu lông cấp bền 4.6, 4.8, 5.6

Mã hàng Bu lông thường
Giới thiệu ngắn
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Tư vấn bán hàng

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212

HOTLINE 1 : 0987.468.234

EMAIL : anhphuong@gmail.com

WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

Want create site? Find Free WordPress Themes and plugins.

Nulla porttitor accumsan tincidunt. Quisque velit nisi, pretium ut lacinia in, elementum id enim. Curabitur arcu erat, accumsan id imperdiet et, porttitor at sem. Curabitur arcu erat, accumsan id imperdiet et, porttitor at sem. Nulla quis lorem ut libero malesuada feugiat. Sed porttitor lectus nibh. Vestibulum ac diam sit amet quam vehicula elementum sed sit amet dui. Curabitur arcu erat, accumsan id imperdiet et, porttitor at sem. Nulla quis lorem ut libero malesuada feugiat. Vivamus suscipit tortor eget felis porttitor volutpat. Pellentesque in ipsum id orci porta dapibus. Sed porttitor lectus nibh. Curabitur non nulla sit amet nisl tempus convallis quis ac lectus. Nulla porttitor accumsan tincidunt. Curabitur non nulla sit amet nisl tempus convallis quis ac lectus.

Nulla quis lorem ut libero malesuada feugiat. Curabitur non nulla sit amet nisl tempus convallis quis ac lectus. Curabitur aliquet quam id dui posuere blandit. Quisque velit nisi, pretium ut lacinia in, elementum id enim. Praesent sapien massa, convallis a pellentesque nec, egestas non nisi. Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Vestibulum ante ipsum primis in faucibus orci luctus et ultrices posuere cubilia Curae; Donec velit neque, auctor sit amet aliquam vel, ullamcorper sit amet ligula. Curabitur aliquet quam id dui posuere blandit. Vivamus magna justo, lacinia eget consectetur sed, convallis at tellus. Sed porttitor lectus nibh. Pellentesque in ipsum id orci porta dapibus. Donec sollicitudin molestie malesuada. Vivamus magna justo, lacinia eget consectetur sed, convallis at tellus. Donec sollicitudin molestie malesuada. Vivamus suscipit tortor eget felis porttitor volutpat.

Quisque velit nisi, pretium ut lacinia in, elementum id enim. Curabitur aliquet quam id dui posuere blandit. Cras ultricies ligula sed magna dictum porta. Cras ultricies ligula sed magna dictum porta. Pellentesque in ipsum id orci porta dapibus. Donec sollicitudin molestie malesuada. Quisque velit nisi, pretium ut lacinia in, elementum id enim. Vivamus suscipit tortor eget felis porttitor volutpat. Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Donec sollicitudin molestie malesuada. Curabitur non nulla sit amet nisl tempus convallis quis ac lectus. Proin eget tortor risus. Nulla porttitor accumsan tincidunt. Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Praesent sapien massa, convallis a pellentesque nec, egestas non nisi.

Curabitur non nulla sit amet nisl tempus convallis quis ac lectus. Mauris blandit aliquet elit, eget tincidunt nibh pulvinar a. Sed porttitor lectus nibh. Mauris blandit aliquet elit, eget tincidunt nibh pulvinar a. Mauris blandit aliquet elit, eget tincidunt nibh pulvinar a. Proin eget tortor risus. Nulla quis lorem ut libero malesuada feugiat. Curabitur arcu erat, accumsan id imperdiet et, porttitor at sem. Vivamus suscipit tortor eget felis porttitor volutpat. Vestibulum ac diam sit amet quam vehicula elementum sed sit amet dui. Cras ultricies ligula sed magna dictum porta. Curabitur aliquet quam id dui posuere blandit. Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Curabitur aliquet quam id dui posuere blandit. Vivamus suscipit tortor eget felis porttitor volutpat.

Did you find apk for android? You can find new Free Android Games and apps.
Show Buttons
Hide Buttons