icon-load

Loading..

Ty Ren, cáp giằng, guzong

Mã hàng Ty Ren, cáp giằng, guzong
Giới thiệu ngắn
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
<
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.