icon-load

Loading..

Ty Ren, cáp giằng, guzong

Mã hàng Ty Ren, cáp giằng, guzong
Giới thiệu ngắn
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Tư vấn bán hàng

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212 HOTLINE 1 : 0987.468.234 EMAIL : anhphuong@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

C3/6, Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 37 589 212

HOTLINE 1 : 0987.468.234

EMAIL : anhphuong@gmail.com

WEBSITE : http://anhphuong.net.vn

Want create site? Find Free WordPress Themes and plugins.
Hệ giằng là một bộ phận quan trọng của kết cấu nhà có tác dụng đảm bảo sự ổn định của cấu trúc công trình và chịu tải trọng theo các phương của công trình nhờ vào các ty giằng xà gồ.
TÁC DỤNG VÀ CÁCH BỐ TRÍ HỆ GIẰNG MÁI, GIẰNG CỘT
1. Tác dụng của hệ giằng mái, giằng cột
Hệ giằng là một bộ phận quan trọng của kết cấu nhà, có các tác dụng:
          + Bảo đảm sự bất biến hình và độ cứng không gian của kết cấu chịu lực của nhà.
+ Chịu các tải trọng tác dụng theo phương dọc nhà, vuông góc với mặt phẳng khung như gió lên tường hồi, lực hãm của cầu trục.
          + Bảo đảm ổn định cho các cấu kiện chịu nén của kết cấu: thanh dàn, cột …
          + Làm cho lắp dựng an toàn, thuận tiện
Hệ thống giằng của nhà xưởng được chia thành hai nhóm: giằng mái và giằng cột.
Chi tiết ty giằng xà gồ, ty ren, guzong:
Tên sản phẩm: Ty ren – Guzong, Ty giằng xà gồ
ty ren suốt: Đường kính M8-M60   Ty giằng xà gồ: 12mm, 10mm
Bước ren:1-3.5mm
Chiều dài: theo yêu cầu
Bề mặt: mạ kẽm, xi màu, nhúng nóng
Nhà sản xuất: Malaysia, Việt Nam
2. Bố trí hệ giằng mái, giằng cột
Công ty Phú Nguyên chuyên cung cấp cấp các và phân phối các sản phẩm bulong ốc vít giá sỉ trên toàn quốc cùng với việc gia công các sản phẩm như bulong neo-móng, guzong, ty ren, ty răng, thanh ren, ty giằng xà gồ….theo bản vẽ hoặc yêu cầu của quý khách.
Quý khách có nhu nhầu xin liên hệ để được nhân viên công ty tư vấn và giới thiệu sản phẩm một cách đầy đủ nhất.
Did you find apk for android? You can find new Free Android Games and apps.
Show Buttons
Hide Buttons