icon-load

Loading..

Bu lông F10t.

Mã hàng Bu lông F10t
Giới thiệu ngắn
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
Tư vấn bán hàng

Địa Chỉ: 1024 Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

HOTLINE 1 : 0786.423.886 HOTLINE 2 : 0796.763.886 EMAIL : kinhdoanh.anhphuongsg@gmail.com WEBSITE : http://anhphuong.net.vn
Show Buttons
Hide Buttons